menu_book
見出し語検索結果 "dầu khí" (1件)
dầu khí
日本語
名石油・ガス
Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
ロシアの主要輸出品である石油・ガスからの収入は約20%減少した。
swap_horiz
類語検索結果 "dầu khí" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dầu khí" (1件)
Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
ロシアの主要輸出品である石油・ガスからの収入は約20%減少した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)